Trang chủ0073 • HKG
add
Asian Citrus Holdings Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
2,00 $
Mức chênh lệch một ngày
2,00 $ - 2,00 $
Phạm vi một năm
1,31 $ - 2,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,80 Tr HKD
Số lượng trung bình
5,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,09 Tr | 11,27% |
Chi phí hoạt động | 6,83 Tr | -37,51% |
Thu nhập ròng | -4,68 Tr | 35,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,18 | 41,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,46 Tr | 47,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,96 Tr | -68,03% |
Tổng tài sản | 124,59 Tr | -15,18% |
Tổng nợ | 23,24 Tr | -5,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,68 Tr | 35,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,73 Tr | 43,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,39 Tr | 2.949,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -435,50 N | 72,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -950,50 N | 79,00% |
Dòng tiền tự do | -2,14 Tr | 53,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
63