Trang chủ007460 • KRX
add
Aprogen Inc
Giá đóng cửa hôm trước
293,00 ₩
Phạm vi một năm
280,00 ₩ - 938,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
96,49 T KRW
Số lượng trung bình
5,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,53 T | -20,48% |
Chi phí hoạt động | 32,79 T | -12,65% |
Thu nhập ròng | -17,76 T | -1.278,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -56,33 | -1.582,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,02 T | 7,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,76 T | 16,26% |
Tổng tài sản | 717,26 T | 17,59% |
Tổng nợ | 258,65 T | 52,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 458,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,76 T | -1.278,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,16 T | -354,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,65 T | 216,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -59,10 T | -468,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,87 T | -763,15% |
Dòng tiền tự do | -14,17 T | -235,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
252