Trang chủ007540 • KRX
add
Sempio Co
Giá đóng cửa hôm trước
52.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
52.400,00 ₩ - 53.500,00 ₩
Phạm vi một năm
40.950,00 ₩ - 73.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
151,84 T KRW
Số lượng trung bình
6,40 N
Tỷ số P/E
10,92
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,45 T | 0,27% |
Chi phí hoạt động | 38,25 T | 9,59% |
Thu nhập ròng | 76,90 Tr | -97,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,08 | -97,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,41 T | 12,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 78,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 107,20 T | 14,98% |
Tổng tài sản | 490,05 T | 2,14% |
Tổng nợ | 129,32 T | -6,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 360,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,90 Tr | -97,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,68 T | 14,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,75 T | 130,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,76 T | -476,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,48 T | -567,14% |
Dòng tiền tự do | 13,32 T | 144,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
2