Trang chủ007570 • KRX
add
Ilyang Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.580,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.520,00 ₩ - 11.870,00 ₩
Phạm vi một năm
10.780,00 ₩ - 16.240,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
231,00 T KRW
Số lượng trung bình
107,82 N
Tỷ số P/E
31,59
Tỷ lệ cổ tức
1,31%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,91 T | -4,23% |
Chi phí hoạt động | 32,93 T | 14,53% |
Thu nhập ròng | -5,65 T | -315,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,16 | -324,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,65 T | -40,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -227,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,63 T | 131,64% |
Tổng tài sản | 457,33 T | 6,10% |
Tổng nợ | 215,92 T | 12,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 241,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,65 T | -315,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,94 T | -14,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,29 T | 90,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,33 T | 76,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,89 T | 2.568,55% |
Dòng tiền tự do | 15,65 T | 383,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 7, 1946
Trang web
Nhân viên
670