Trang chủ007590 • KRX
add
Dongbang Agro Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.980,00 ₩ - 6.020,00 ₩
Phạm vi một năm
5.700,00 ₩ - 6.370,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
81,84 T KRW
Số lượng trung bình
7,20 N
Tỷ số P/E
7,82
Tỷ lệ cổ tức
5,32%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,13 T | 23,01% |
Chi phí hoạt động | 5,71 T | -20,37% |
Thu nhập ròng | -1,69 T | 63,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,15 | 70,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,35 T | 53,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,19 T | -4,04% |
Tổng tài sản | 250,50 T | 4,96% |
Tổng nợ | 76,32 T | 5,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 174,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,69 T | 63,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,73 T | 0,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -762,03 Tr | 36,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,93 T | -52,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,90 T | -21,60% |
Dòng tiền tự do | 54,47 T | -2,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
219