Trang chủ0077 • HKG
add
AMS Public Transport Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 0,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
115,56 Tr HKD
Số lượng trung bình
61,93 N
Tỷ số P/E
175,51
Tỷ lệ cổ tức
6,98%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,07 Tr | 6,35% |
Chi phí hoạt động | 8,80 Tr | 2,59% |
Thu nhập ròng | -410,00 N | -111,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,38 | -111,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,18 Tr | 4,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 151,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,40 Tr | 22,36% |
Tổng tài sản | 238,22 Tr | -24,80% |
Tổng nợ | 213,54 Tr | -24,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 271,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -410,00 N | -111,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,72 Tr | 2,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 37,00 N | 105,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,46 Tr | 0,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,29 Tr | 207,86% |
Dòng tiền tự do | 22,30 Tr | 9,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
1.291