Trang chủ008350 • KRX
add
Namsun Aluminium Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.265,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.185,00 ₩ - 2.305,00 ₩
Phạm vi một năm
1.000,00 ₩ - 3.485,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
294,74 T KRW
Số lượng trung bình
61,86 Tr
Tỷ số P/E
79,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,98 T | -12,31% |
Chi phí hoạt động | 5,60 T | -0,66% |
Thu nhập ròng | -5,25 T | 87,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,72 | 86,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 420,06 Tr | -79,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -28,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,55 T | -42,00% |
Tổng tài sản | 437,28 T | 8,05% |
Tổng nợ | 153,09 T | 42,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 284,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,25 T | 87,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,26 T | 0,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,09 T | 30,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,84 T | 50,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 324,32 Tr | 113,01% |
Dòng tiền tự do | 4,85 T | 11,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
20 thg 7, 1947
Trang web
Nhân viên
485