Trang chủ0085 • HKG
add
China Electronics Huada Technology Co Ld
Giá đóng cửa hôm trước
1,11 $
Mức chênh lệch một ngày
1,11 $ - 1,15 $
Phạm vi một năm
1,11 $ - 1,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,31 T HKD
Số lượng trung bình
1,36 Tr
Tỷ số P/E
9,83
Tỷ lệ cổ tức
3,16%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 534,41 Tr | 8,14% |
Chi phí hoạt động | 164,53 Tr | 15,41% |
Thu nhập ròng | 48,40 Tr | -65,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,06 | -67,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,08 Tr | -65,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 T | 0,42% |
Tổng tài sản | 3,81 T | -8,61% |
Tổng nợ | 1,22 T | -28,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,40 Tr | -65,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 6, 1997
Trang web
Nhân viên
490