Trang chủ0089 • HKG
add
Tai Sang Land Development Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,30 $
Phạm vi một năm
1,61 $ - 2,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
661,64 Tr HKD
Số lượng trung bình
16,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,42%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,17 Tr | -1,92% |
Chi phí hoạt động | 49,48 Tr | -2,96% |
Thu nhập ròng | -27,77 Tr | 68,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,50 | 67,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,02 Tr | -13,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,50 Tr | -3,19% |
Tổng tài sản | 11,27 T | -2,26% |
Tổng nợ | 3,02 T | 0,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 287,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,77 Tr | 68,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 9, 1968
Trang web
Nhân viên
267