Trang chủ009070 • KRX
add
KCTC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.080,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.070,00 ₩ - 6.190,00 ₩
Phạm vi một năm
3.750,00 ₩ - 8.390,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
184,80 T KRW
Số lượng trung bình
319,76 N
Tỷ số P/E
8,72
Tỷ lệ cổ tức
1,22%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,59 T | 7,09% |
Chi phí hoạt động | 20,56 T | 10,22% |
Thu nhập ròng | 978,87 Tr | -51,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,40 | -55,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,29 T | 0,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 65,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,54 T | -18,45% |
Tổng tài sản | 791,70 T | 3,81% |
Tổng nợ | 457,35 T | 0,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 334,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 978,87 Tr | -51,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,33 T | -13,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,40 T | 34,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,91 T | -96,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,92 T | -42,65% |
Dòng tiền tự do | 23,03 T | 48,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
437