Trang chủ009180 • KRX
add
Hansol Logistics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.105,00 ₩ - 3.245,00 ₩
Phạm vi một năm
2.135,00 ₩ - 3.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
90,10 T KRW
Số lượng trung bình
137,09 N
Tỷ số P/E
5,69
Tỷ lệ cổ tức
6,25%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,89 T | -10,54% |
Chi phí hoạt động | 11,50 T | 11,95% |
Thu nhập ròng | 614,99 Tr | 119,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,40 | 121,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,45 T | 219,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 71,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,22 T | -1,53% |
Tổng tài sản | 261,76 T | -2,33% |
Tổng nợ | 117,95 T | -14,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 614,99 Tr | 119,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,00 T | -16,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,39 T | -175,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,08 T | 22,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,04 T | -491,78% |
Dòng tiền tự do | -1,89 T | -153,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 8, 1973
Trang web
Nhân viên
245