Trang chủ009310 • KRX
add
Charm Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.065,00 ₩
Phạm vi một năm
283,00 ₩ - 1.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
23,31 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,18 T | -2,12% |
Chi phí hoạt động | 1,13 T | -88,62% |
Thu nhập ròng | -2,76 T | 70,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,95 | 70,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,08 T | 92,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 219,85 T | 491,13% |
Tổng tài sản | 837,28 T | 26,04% |
Tổng nợ | 770,53 T | 29,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,76 T | 70,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -146,47 T | -18.783,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 572,59 Tr | 705,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,16 T | 1.323,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -135,69 T | -69.429,52% |
Dòng tiền tự do | 17,71 T | -96,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
67