Trang chủ009420 • KRX
add
Hanall Biopharma
Giá đóng cửa hôm trước
50.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
49.550,00 ₩ - 52.700,00 ₩
Phạm vi một năm
24.000,00 ₩ - 66.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,70 NT KRW
Số lượng trung bình
424,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,55 T | 3,11% |
Chi phí hoạt động | 21,35 T | 31,41% |
Thu nhập ròng | -6,25 T | -485,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,64 | -473,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,82 T | -149,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,74 T | 0,15% |
Tổng tài sản | 225,22 T | 5,80% |
Tổng nợ | 63,54 T | 42,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,25 T | -485,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,68 T | -458,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,17 T | 31,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,68 T | 2.146,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,81 T | 602,88% |
Dòng tiền tự do | -9,80 T | -1.619,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
304