Trang chủ009450 • KRX
add
Kyung Dong Navien Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
71.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
70.500,00 ₩ - 73.600,00 ₩
Phạm vi một năm
53.000,00 ₩ - 95.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 NT KRW
Số lượng trung bình
48,31 N
Tỷ số P/E
11,50
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 438,76 T | 9,59% |
Chi phí hoạt động | 132,12 T | 1,63% |
Thu nhập ròng | 18,70 T | -61,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,26 | -65,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,44 T | 31,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 65,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 150,30 T | 20,98% |
Tổng tài sản | 1,52 NT | 12,02% |
Tổng nợ | 751,67 T | 13,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 770,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,70 T | -61,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 97,20 T | -2,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,22 T | -0,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,39 T | 140,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,36 T | 296,90% |
Dòng tiền tự do | 24,20 T | -57,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.433