Trang chủ009810 • KRX
add
PlayGram Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.163,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.161,00 ₩ - 1.187,00 ₩
Phạm vi một năm
232,00 ₩ - 1.696,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
35,78 T KRW
Số lượng trung bình
65,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,93 T | -1,37% |
Chi phí hoạt động | 15,27 T | 9,91% |
Thu nhập ròng | -5,29 T | -154,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,02 | -155,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,50 Tr | 107,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,70 T | -9,80% |
Tổng tài sản | 289,19 T | -14,12% |
Tổng nợ | 107,40 T | -18,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 181,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 524,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,29 T | -154,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -331,22 Tr | -103,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,12 T | -261,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -768,84 Tr | -104,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,94 T | -141,49% |
Dòng tiền tự do | -9,99 T | -233,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
50