Trang chủ009900 • KRX
add
Myoung Shin Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.550,00 ₩ - 12.060,00 ₩
Phạm vi một năm
7.420,00 ₩ - 12.190,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
629,64 T KRW
Số lượng trung bình
405,24 N
Tỷ số P/E
9,21
Tỷ lệ cổ tức
0,83%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 417,31 T | 7,05% |
Chi phí hoạt động | 23,04 T | 15,97% |
Thu nhập ròng | 4,82 T | -86,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,15 | -87,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,64 T | -18,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 449,09 T | 48,76% |
Tổng tài sản | 1,42 NT | 17,38% |
Tổng nợ | 651,84 T | 27,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 768,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,82 T | -86,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,21 T | -54,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,40 T | 8,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,90 T | 250,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,93 T | 121,33% |
Dòng tiền tự do | 134,81 T | 1.448,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
125