Trang chủ009970 • KRX
add
Youngone Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
217.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
210.000,00 ₩ - 221.500,00 ₩
Phạm vi một năm
92.300,00 ₩ - 262.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,85 NT KRW
Số lượng trung bình
15,85 N
Tỷ số P/E
6,66
Tỷ lệ cổ tức
3,12%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,45 NT | 11,59% |
Chi phí hoạt động | 405,80 T | 0,69% |
Thu nhập ròng | 126,37 T | 52,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,72 | 36,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 277,99 T | 130,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,20 NT | 4,59% |
Tổng tài sản | 7,00 NT | 6,37% |
Tổng nợ | 1,71 NT | 7,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,29 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 126,37 T | 52,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 346,99 T | -36,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 189,71 T | 223,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -114,54 T | -49,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 466,21 T | 88,32% |
Dòng tiền tự do | 130,33 T | -29,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
42