Trang chủ0099 • HKG
add
Wong's International Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,23 $
Phạm vi một năm
1,03 $ - 1,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
588,54 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,86%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 613,96 Tr | -14,74% |
Chi phí hoạt động | 132,63 Tr | -5,43% |
Thu nhập ròng | -3,32 Tr | 98,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,54 | 98,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,33 Tr | -20,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 143,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 T | 11,60% |
Tổng tài sản | 5,83 T | -5,31% |
Tổng nợ | 2,43 T | -8,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 478,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,32 Tr | 98,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
2.160