Trang chủ010280 • KOSDAQ
add
ITCenEntec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.145,00 ₩
Phạm vi một năm
1.145,00 ₩ - 8.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
74,57 T KRW
Số lượng trung bình
89,16 N
Tỷ số P/E
3,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 195,11 T | 17,84% |
Chi phí hoạt động | 15,30 T | 23,38% |
Thu nhập ròng | 19,10 T | 121,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,79 | 88,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,67 T | -3,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,49 T | 17,77% |
Tổng tài sản | 319,60 T | 18,89% |
Tổng nợ | 220,48 T | 14,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,10 T | 121,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,22 T | -53,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,66 T | 126,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,49 T | -179,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,31 T | -32,79% |
Dòng tiền tự do | 11,08 T | 242,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
718