Trang chủ011090 • KRX
add
Enex Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
428,00 ₩
Phạm vi một năm
2.005,00 ₩ - 4.520,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
25,68 T KRW
Số lượng trung bình
213,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,06 T | -26,63% |
Chi phí hoạt động | 4,50 T | -19,74% |
Thu nhập ròng | -3,26 T | -1.847,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,79 | -2.441,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,67 T | -164,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,84 T | -19,46% |
Tổng tài sản | 127,90 T | -10,24% |
Tổng nợ | 86,81 T | -12,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,26 T | -1.847,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,10 T | -369,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -534,83 Tr | -1.055,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -212,93 Tr | 91,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,84 T | -652,03% |
Dòng tiền tự do | -441,56 Tr | -111,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
195