Trang chủ0110 • HKG
add
China Fortune Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 $
Mức chênh lệch một ngày
0,51 $ - 0,51 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
129,31 Tr HKD
Số lượng trung bình
872,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,92 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 5,14 Tr | — |
Thu nhập ròng | -3,96 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -36,25 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,99 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,39 Tr | -30,12% |
Tổng tài sản | 31,74 Tr | -47,95% |
Tổng nợ | 57,95 Tr | -22,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -26,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 253,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 334,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,96 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
32