Trang chủ011150 • KRX
add
CJ Seafood Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.720,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.705,00 ₩ - 2.755,00 ₩
Phạm vi một năm
2.510,00 ₩ - 3.645,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
101,33 T KRW
Số lượng trung bình
142,76 N
Tỷ số P/E
34,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,69 T | 18,92% |
Chi phí hoạt động | 5,63 T | 0,43% |
Thu nhập ròng | 2,29 T | 51,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,80 | 27,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,90 T | -8,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,97 T | -26,37% |
Tổng tài sản | 169,33 T | -2,17% |
Tổng nợ | 80,91 T | -9,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,29 T | 51,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,14 T | 120,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,56 T | -514,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,16 T | -806,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,42 T | -37,28% |
Dòng tiền tự do | 10,55 T | 122,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
364