Trang chủ011200 • KRX
add
Hyundai Merchant Marine
Giá đóng cửa hôm trước
20.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
20.600,00 ₩ - 21.300,00 ₩
Phạm vi một năm
18.010,00 ₩ - 26.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
19,90 NT KRW
Số lượng trung bình
1,40 Tr
Tỷ số P/E
11,25
Tỷ lệ cổ tức
3,32%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,71 NT | -14,18% |
Chi phí hoạt động | 137,34 T | 8,72% |
Thu nhập ròng | 364,00 T | -59,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,44 | -52,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 625,93 T | -49,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,35 NT | -15,76% |
Tổng tài sản | 33,56 NT | -0,84% |
Tổng nợ | 6,99 NT | 16,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,57 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 943,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 364,00 T | -59,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 611,53 T | -54,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 363,85 T | 178,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -115,46 T | 71,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 848,39 T | 76,98% |
Dòng tiền tự do | -424,80 T | -50,57% |