Trang chủ011280 • KRX
add
Tailim Packaging Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.130,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.100,00 ₩ - 2.190,00 ₩
Phạm vi một năm
1.708,00 ₩ - 2.830,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
150,82 T KRW
Số lượng trung bình
2,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 182,96 T | -4,02% |
Chi phí hoạt động | 23,62 T | -7,06% |
Thu nhập ròng | -6,91 T | 43,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,78 | 41,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,98 T | 162,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,63 T | 9,65% |
Tổng tài sản | 685,97 T | -3,65% |
Tổng nợ | 362,57 T | -4,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 323,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,91 T | 43,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,25 T | -169,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,67 T | -143,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,51 T | 143,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,41 T | 29,65% |
Dòng tiền tự do | -33,58 T | -180,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
907