Trang chủ011300 • KRX
add
Woosung Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
354,00 ₩
Phạm vi một năm
354,00 ₩ - 5.880,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
56,13 T KRW
Số lượng trung bình
71,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,47 T | 13,68% |
Chi phí hoạt động | 3,72 T | -9,07% |
Thu nhập ròng | -4,57 T | 56,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,22 | 61,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,02 T | 23,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 T | -82,87% |
Tổng tài sản | 101,33 T | -13,32% |
Tổng nợ | 70,09 T | -18,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,57 T | 56,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 841,13 Tr | 1.096,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 515,09 Tr | 22,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,68 T | -169,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -309,40 Tr | -110,91% |
Dòng tiền tự do | -234,94 Tr | -104,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
34