Trang chủ011390 • KRX
add
Busan Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
76.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
75.300,00 ₩ - 76.500,00 ₩
Phạm vi một năm
69.000,00 ₩ - 124.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
80,15 T KRW
Số lượng trung bình
5,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,33%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,91 T | -23,69% |
Chi phí hoạt động | 4,17 T | -16,34% |
Thu nhập ròng | -869,35 Tr | 60,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,91 | 48,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 809,10 Tr | -68,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,08 T | -42,41% |
Tổng tài sản | 326,62 T | -2,62% |
Tổng nợ | 159,62 T | -0,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 167,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -869,35 Tr | 60,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,15 T | -89,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 171,64 Tr | 101,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -450,08 Tr | -109,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 876,33 Tr | -87,12% |
Dòng tiền tự do | 2,12 T | -65,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
28