Trang chủ011790 • KRX
add
SKC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
111.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
112.100,00 ₩ - 117.900,00 ₩
Phạm vi một năm
80.287,47 ₩ - 129.450,69 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
5,76 NT KRW
Số lượng trung bình
294,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 428,26 T | 1,48% |
Chi phí hoạt động | 84,15 T | 16,42% |
Thu nhập ròng | -542,24 T | -108,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -126,61 | -105,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -15,09 N | -114,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -55,47 T | -49,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,05 NT | 43,90% |
Tổng tài sản | 6,74 NT | -0,12% |
Tổng nợ | 4,71 NT | 5,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,03 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -542,24 T | -108,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -128,89 T | -62,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,31 T | -53,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 89,33 T | 120,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,26 T | -147,93% |
Dòng tiền tự do | -138,97 T | -29,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 7, 1973
Trang web
Nhân viên
158