Trang chủ011930 • KRX
add
Shinsung E&G
Giá đóng cửa hôm trước
3.995,00 ₩
Phạm vi một năm
13.260,00 ₩ - 49.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
822,36 T KRW
Số lượng trung bình
57,97 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,59 T | -5,09% |
Chi phí hoạt động | 12,32 T | 125,39% |
Thu nhập ròng | 3,14 T | 256,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,06 | 264,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,74 T | -40,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,85 T | -61,25% |
Tổng tài sản | 600,69 T | -0,76% |
Tổng nợ | 367,37 T | -0,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 233,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,14 T | 256,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,61 T | -127,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 182,63 Tr | 103,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,69 T | 232,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,12 T | -113,63% |
Dòng tiền tự do | -10,87 T | -130,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
486