Trang chủ012630 • KRX
add
HDC Group
Giá đóng cửa hôm trước
27.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
26.850,00 ₩ - 27.800,00 ₩
Phạm vi một năm
15.850,00 ₩ - 30.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 NT KRW
Số lượng trung bình
163,47 N
Tỷ số P/E
4,55
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 NT | -19,87% |
Chi phí hoạt động | 210,60 T | 67,71% |
Thu nhập ròng | 96,43 T | 104,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,00 | 155,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 155,02 T | 34,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 NT | 16,90% |
Tổng tài sản | 12,69 NT | 2,32% |
Tổng nợ | 7,26 NT | -0,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,43 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,43 T | 104,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 686,67 T | 63,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -288,04 T | -96,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -336,43 T | -315,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,32 T | -68,33% |
Dòng tiền tự do | 633,02 T | 207,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
10