Trang chủ013580 • KRX
add
Kye-Ryong Construction Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
28.800,00 ₩ - 29.650,00 ₩
Phạm vi một năm
16.340,00 ₩ - 33.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
263,91 T KRW
Số lượng trung bình
225,85 N
Tỷ số P/E
2,62
Tỷ lệ cổ tức
2,37%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 823,07 T | 12,11% |
Chi phí hoạt động | 93,88 T | 95,31% |
Thu nhập ròng | 36,97 T | 206,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,49 | 173,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,60 T | 545,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 577,21 T | 73,23% |
Tổng tài sản | 3,22 NT | 11,51% |
Tổng nợ | 2,23 NT | 12,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 990,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,97 T | 206,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 113,08 T | 93,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -83,09 T | -85,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,82 T | 104,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,72 T | 176,38% |
Dòng tiền tự do | 88,90 T | 403,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
1.078