Trang chủ013870 • KRX
add
GMB Korea Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.010,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.940,00 ₩ - 5.020,00 ₩
Phạm vi một năm
3.690,00 ₩ - 7.140,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
94,41 T KRW
Số lượng trung bình
67,41 N
Tỷ số P/E
6,49
Tỷ lệ cổ tức
5,05%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 203,46 T | 8,62% |
Chi phí hoạt động | 24,26 T | 10,35% |
Thu nhập ròng | 5,60 T | -38,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,75 | -43,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,49 T | -12,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,82 T | 5,36% |
Tổng tài sản | 681,90 T | 8,15% |
Tổng nợ | 381,23 T | 10,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 300,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,60 T | -38,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,51 T | -6,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -373,30 Tr | 96,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,23 T | -32,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -197,95 Tr | 95,92% |
Dòng tiền tự do | 15,07 T | 255,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
691