Trang chủ014530 • KRX
add
Kukdong Oil & Chemicals Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.930,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.910,00 ₩ - 4.080,00 ₩
Phạm vi một năm
3.115,00 ₩ - 6.470,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
139,48 T KRW
Số lượng trung bình
1,23 Tr
Tỷ số P/E
122,90
Tỷ lệ cổ tức
5,00%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 273,45 T | 7,49% |
Chi phí hoạt động | 13,36 T | 7,99% |
Thu nhập ròng | -1,28 T | -1.443,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,47 | -1.275,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,04 T | -15,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,85 T | 6,56% |
Tổng tài sản | 504,23 T | 5,37% |
Tổng nợ | 271,00 T | 10,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 233,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,28 T | -1.443,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,65 T | 1.732,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,72 T | 44,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,23 T | -35,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,22 T | 88,16% |
Dòng tiền tự do | 6,18 T | 150,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
111