Trang chủ014580 • KRX
add
Taekyung BK Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.715,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.690,00 ₩ - 4.800,00 ₩
Phạm vi một năm
4.060,00 ₩ - 6.570,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
130,05 T KRW
Số lượng trung bình
236,29 N
Tỷ số P/E
5,45
Tỷ lệ cổ tức
3,18%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,23 T | 49,87% |
Chi phí hoạt động | 13,76 T | 26,50% |
Thu nhập ròng | 3,92 T | -41,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,83 | -61,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,09 T | 5,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,97 T | 33,48% |
Tổng tài sản | 626,04 T | 62,35% |
Tổng nợ | 206,14 T | 179,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 419,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,92 T | -41,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,03 T | 753,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,06 T | -685,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,98 T | 1.164,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,25 T | 1.246,32% |
Dòng tiền tự do | 10,45 T | 185,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
262