Trang chủ014820 • KRX
add
Dongwon Systems Corp
Giá đóng cửa hôm trước
27.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
27.400,00 ₩ - 28.150,00 ₩
Phạm vi một năm
22.400,00 ₩ - 34.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
819,12 T KRW
Số lượng trung bình
41,40 N
Tỷ số P/E
15,32
Tỷ lệ cổ tức
2,14%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 313,35 T | -5,69% |
Chi phí hoạt động | 20,03 T | -1,43% |
Thu nhập ròng | 11,98 T | -29,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,82 | -24,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,06 T | -24,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 170,49 T | 5,94% |
Tổng tài sản | 1,53 NT | -1,41% |
Tổng nợ | 668,08 T | -6,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 862,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,98 T | -29,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,68 T | -12,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,22 T | -140,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,08 T | 67,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,53 T | 2.173,03% |
Dòng tiền tự do | 28,82 T | -32,95% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
1.584