Trang chủ014990 • KRX
add
In the F CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
761,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
761,00 ₩ - 790,00 ₩
Phạm vi một năm
715,00 ₩ - 1.639,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
58,29 T KRW
Số lượng trung bình
153,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,39 T | -4,46% |
Chi phí hoạt động | 16,13 T | -8,94% |
Thu nhập ròng | 3,46 T | -25,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,38 | -22,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,73 T | 3,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,16 T | 41,92% |
Tổng tài sản | 115,86 T | -4,51% |
Tổng nợ | 77,93 T | -6,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,46 T | -25,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,55 T | 62,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -848,24 Tr | -44,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,05 T | -1,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,66 T | 777,69% |
Dòng tiền tự do | 2,47 T | 205,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
155