Trang chủ015230 • KRX
add
Daechang Forging Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.930,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.930,00 ₩ - 7.070,00 ₩
Phạm vi một năm
4.995,00 ₩ - 7.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
190,28 T KRW
Số lượng trung bình
113,52 N
Tỷ số P/E
6,14
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,55 T | 14,81% |
Chi phí hoạt động | 9,11 T | 1,05% |
Thu nhập ròng | 6,41 T | -31,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,32 | -40,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,35 T | 14,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,80 T | -8,63% |
Tổng tài sản | 401,82 T | 7,92% |
Tổng nợ | 78,54 T | 10,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 323,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,41 T | -31,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,54 T | -57,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,39 T | 73,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 238,87 Tr | 135,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,55 T | -37,92% |
Dòng tiền tự do | 1,97 T | -76,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
83