Trang chủ017390 • KRX
add
Seoul City Gas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
62.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
62.100,00 ₩ - 63.500,00 ₩
Phạm vi một năm
49.900,00 ₩ - 84.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
311,36 T KRW
Số lượng trung bình
11,48 N
Tỷ số P/E
8,00
Tỷ lệ cổ tức
4,37%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 543,73 T | 1,57% |
Chi phí hoạt động | 81,52 T | 27,65% |
Thu nhập ròng | 5,77 T | 19,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,06 | 17,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,08 T | 775,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 645,89 T | 1,22% |
Tổng tài sản | 1,80 NT | 1,80% |
Tổng nợ | 676,45 T | 1,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,77 T | 19,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,48 T | 109,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,12 T | -129,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 323,06 Tr | 126,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,06 T | -174,05% |
Dòng tiền tự do | -16,44 T | 62,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
491