Trang chủ017860 • KRX
add
DS Dansuk Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
25.000,00 ₩ - 26.300,00 ₩
Phạm vi một năm
15.490,00 ₩ - 28.960,40 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
457,30 T KRW
Số lượng trung bình
500,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 230,20 T | — |
Chi phí hoạt động | 9,99 T | — |
Thu nhập ròng | -11,44 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | -4,97 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,28 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,27 T | -14,39% |
Tổng tài sản | 759,10 T | 3,16% |
Tổng nợ | 488,77 T | 7,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 270,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,44 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -39,91 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,89 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,09 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,01 T | — |
Dòng tiền tự do | -57,07 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
442