Trang chủ018250 • KRX
add
Aekyung Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.300,00 ₩ - 15.500,00 ₩
Phạm vi một năm
12.250,00 ₩ - 19.230,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
409,35 T KRW
Số lượng trung bình
153,94 N
Tỷ số P/E
25,68
Tỷ lệ cổ tức
1,29%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 162,88 T | -4,79% |
Chi phí hoạt động | 72,32 T | -2,11% |
Thu nhập ròng | -5,35 T | -152,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,28 | -154,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 949,13 Tr | -87,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,79 T | 23,00% |
Tổng tài sản | 497,81 T | -0,31% |
Tổng nợ | 98,74 T | -0,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 399,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,35 T | -152,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,04 T | -3,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 605,84 Tr | 101,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -304,78 Tr | 96,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,28 T | 457,02% |
Dòng tiền tự do | 33,72 T | 227,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 4, 1985
Trang web
Nhân viên
863