Trang chủ018680 • KOSDAQ
add
Seoul Pharma Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.825,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.800,00 ₩ - 2.965,00 ₩
Phạm vi một năm
2.310,00 ₩ - 4.205,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
33,81 T KRW
Số lượng trung bình
7,44 N
Tỷ số P/E
44,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,61 T | -2,05% |
Chi phí hoạt động | 8,12 T | 1,43% |
Thu nhập ròng | -375,62 Tr | -156,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,76 | -157,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 435,79 Tr | -66,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,95 T | 31,94% |
Tổng tài sản | 71,75 T | 0,19% |
Tổng nợ | 30,70 T | -2,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -375,62 Tr | -156,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,92 T | 198,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -337,61 Tr | -979,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -165,55 Tr | -105,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,40 T | 1.306,70% |
Dòng tiền tự do | 2,38 T | 174,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
132