Trang chủ019180 • KRX
add
THN Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7.380,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.180,00 ₩ - 7.370,00 ₩
Phạm vi một năm
2.695,00 ₩ - 9.920,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
132,12 T KRW
Số lượng trung bình
440,92 N
Tỷ số P/E
1,92
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 289,28 T | 63,80% |
Chi phí hoạt động | 25,36 T | 21,62% |
Thu nhập ròng | 23,77 T | 325,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,22 | 160,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,21 T | 343,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,24 T | 68,76% |
Tổng tài sản | 613,08 T | 34,94% |
Tổng nợ | 386,90 T | 26,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 226,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,77 T | 325,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,05 T | 176,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,11 T | -143,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,21 T | 31,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,25 T | 22,89% |
Dòng tiền tự do | 10,55 T | 391,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
598