Trang chủ019680 • KRX
add
Daekyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.572,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.558,00 ₩ - 1.576,00 ₩
Phạm vi một năm
1.455,00 ₩ - 2.570,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
153,00 T KRW
Số lượng trung bình
78,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,83%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 161,18 T | -4,52% |
Chi phí hoạt động | 33,77 T | -5,60% |
Thu nhập ròng | -33,46 T | -268,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,76 | -286,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,28 T | 10,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,51 T | -36,62% |
Tổng tài sản | 587,07 T | -3,01% |
Tổng nợ | 305,11 T | 4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 281,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,46 T | -268,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,97 T | 84,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,95 T | -93,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -901,21 Tr | 88,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 344,35 Tr | 106,92% |
Dòng tiền tự do | 3,69 T | -85,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
2.266