Trang chủ0205 • HKG
add
BFB Health Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 $
Mức chênh lệch một ngày
0,64 $ - 0,64 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 1,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
800,78 Tr HKD
Số lượng trung bình
601,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,69 Tr | 17,23% |
Chi phí hoạt động | 8,27 Tr | -52,63% |
Thu nhập ròng | -2,36 Tr | 50,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,12 | 57,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,90 Tr | 76,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,93 Tr | 73,00% |
Tổng tài sản | 401,25 Tr | 24,18% |
Tổng nợ | 178,57 Tr | 6,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 222,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,36 Tr | 50,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
47