Trang chủ022100 • KRX
add
Posco DX Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
34.550,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
34.200,00 ₩ - 34.850,00 ₩
Phạm vi một năm
20.000,00 ₩ - 45.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
5,29 NT KRW
Số lượng trung bình
410,53 N
Tỷ số P/E
101,45
Tỷ lệ cổ tức
0,36%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 260,81 T | -27,87% |
Chi phí hoạt động | 23,40 T | 33,50% |
Thu nhập ròng | -1,12 T | -105,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,43 | -107,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,41 T | -92,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 248,85 T | 87,42% |
Tổng tài sản | 834,39 T | -6,51% |
Tổng nợ | 261,83 T | -28,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 572,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,12 T | -105,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,27 T | 42,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,35 T | -209,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -568,52 Tr | 1,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,66 T | 4,54% |
Dòng tiền tự do | 23,81 T | 415,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2.200