Trang chủ023350 • KRX
add
Korea Engineering Consultants Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.240,00 ₩ - 5.330,00 ₩
Phạm vi một năm
4.160,00 ₩ - 6.240,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
57,82 T KRW
Số lượng trung bình
105,44 N
Tỷ số P/E
6,43
Tỷ lệ cổ tức
2,84%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,49 T | -1,11% |
Chi phí hoạt động | 6,13 T | -17,97% |
Thu nhập ròng | 5,76 T | 2,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,70 | 3,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,82 T | 221,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,40 T | 18,02% |
Tổng tài sản | 422,96 T | 1,17% |
Tổng nợ | 252,36 T | -3,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,76 T | 2,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,06 T | 50,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,46 T | -26,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -283,47 Tr | -149,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,32 T | 46,10% |
Dòng tiền tự do | 29,51 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
1.905