Trang chủ023910 • KOSDAQ
add
Dai Han Pharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
29.100,00 ₩ - 29.500,00 ₩
Phạm vi một năm
25.550,00 ₩ - 33.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
175,80 T KRW
Số lượng trung bình
11,57 N
Tỷ số P/E
6,23
Tỷ lệ cổ tức
3,41%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,06 T | -0,75% |
Chi phí hoạt động | 9,38 T | 12,43% |
Thu nhập ròng | 5,08 T | -43,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,94 | -43,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,50 T | -38,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,54 T | 15,92% |
Tổng tài sản | 347,66 T | 7,17% |
Tổng nợ | 47,45 T | -2,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 300,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,08 T | -43,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,21 T | -67,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,40 T | 75,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,13 Tr | 76,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,14 T | 83,96% |
Dòng tiền tự do | 4,00 T | -35,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
737