Trang chủ024110 • KRX
add
Ngân hàng Công nghiệp Hàn Quốc
Giá đóng cửa hôm trước
22.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
22.200,00 ₩ - 22.450,00 ₩
Phạm vi một năm
14.430,00 ₩ - 29.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
17,82 NT KRW
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
7,02
Tỷ lệ cổ tức
4,69%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 NT | 9,27% |
Chi phí hoạt động | 214,10 T | -23,33% |
Thu nhập ròng | 462,46 T | 1,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,05 | -6,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 525,00 | 1,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 134,83 NT | 7,13% |
Tổng tài sản | 500,69 NT | 6,03% |
Tổng nợ | 463,84 NT | 5,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,86 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 797,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 462,46 T | 1,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,55 NT | 68,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,89 NT | -142,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,19 NT | -15,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,89 NT | 149,10% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 8 1961
Trang web
Nhân viên
11.887