Trang chủ0245 • HKG
add
China Vered Financial Holding Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,01 $
Mức chênh lệch một ngày
0,96 $ - 1,01 $
Phạm vi một năm
0,92 $ - 1,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 T HKD
Số lượng trung bình
211,40 N
Tỷ số P/E
14,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,52 Tr | -39,94% |
Chi phí hoạt động | 20,22 Tr | -28,61% |
Thu nhập ròng | -309,37 Tr | -354,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,77 N | -522,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -388,95 Tr | -274,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,11 T | 75,89% |
Tổng tài sản | 4,83 T | 2,19% |
Tổng nợ | 324,72 Tr | -5,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -309,37 Tr | -354,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
40