Trang chủ025530 • KRX
add
SJM Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.765,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.735,00 ₩ - 3.800,00 ₩
Phạm vi một năm
3.225,00 ₩ - 4.005,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
56,67 T KRW
Số lượng trung bình
14,35 N
Tỷ số P/E
6,11
Tỷ lệ cổ tức
6,59%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,39 T | 3,07% |
Chi phí hoạt động | 11,91 T | 5,59% |
Thu nhập ròng | 1,32 T | -60,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,63 | -61,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | -63,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,42 T | 20,48% |
Tổng tài sản | 379,44 T | 2,67% |
Tổng nợ | 61,77 T | -7,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 317,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,32 T | -60,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,64 T | 167,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,00 T | -60,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,14 T | 68,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,18 T | -21,67% |
Dòng tiền tự do | 7,37 T | 301,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
5