Trang chủ025620 • KRX
add
Cha AI Healthkare Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.870,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.880,00 ₩ - 9.180,00 ₩
Phạm vi một năm
6.010,00 ₩ - 19.780,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
164,02 T KRW
Số lượng trung bình
12,03 N
Tỷ số P/E
49,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 T | -21,37% |
Chi phí hoạt động | 3,25 T | -35,07% |
Thu nhập ròng | 4,56 T | 221,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 232,50 | 254,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,45 T | 31,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,04 T | 949,19% |
Tổng tài sản | 110,25 T | 183,30% |
Tổng nợ | 34,82 T | 275,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,56 T | 221,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,05 T | 45,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,37 T | -5.887,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 69,71 T | 2.847,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,29 T | 3.149,18% |
Dòng tiền tự do | -2,05 T | -269,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
43